moving forward

/ˈmuvɪŋ ˈfɔrwərd/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của di chuyển về phía trước
    present participle and gerund of move forward
Trạng từ
  1. từ nay về sau
    henceforth
  2. kể từ bây giờ
    from now on
🎬 Nghe “moving forward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish